nguyệt bạch

nguyệt bạch

Tấm lụa màu nguyệt bạch trông thật thanh tao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu trắng nhạt, trắng xanh như ánh trăng: "Nguyệt bạch" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ một màu trắng nhạt, trong veo, tinh khiết dịu mắt, gợi liên tưởng đến ánh sáng của mặt trăng. Màu này thường được miêu tả trắng pha chút xanh nhạt hoặc ánh bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tấm lụa màu nguyệt bạch trông thật thanh tao. (Tấm lụa màu trắng ánh trăng trông thật thanh tao.)
    • Ánh trăng rằm toả ra thứ ánh sáng nguyệt bạch khắp sân. (Ánh trăng rằm toả ra thứ ánh sáng trắng xanh khắp sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màu nguyệt bạch": Cụm từ thông dụng nhất, dùng để chỉ chính xác sắc màu này.

    • Nàng thường chuộng những chiếc áo dài màu nguyệt bạch. (Nàng thường thích những chiếc áo dài màu trắng ánh trăng.)
  • Dùng trong văn chương cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ để tả cảnh đêm trăng hoặc vẻ đẹp thanh khiết.

    • "Sân trước lồng lộng bóng trăng nguyệt bạch." (Sân trước rộng mênh mông bóng trăng trắng xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trắng ngần: (Tính từ) Trắng sáng, thường dùng trong văn nói hiện đại hơn.
  • Trắng xanh: (Tính từ) Màu trắng pha ánh xanh nhạt, gần nghĩa với "nguyệt bạch" nhưng ít tính chất văn chương hơn.
  • Ánh trăng: (Danh từ) Ánh sáng của mặt trăng, hình ảnh gốc tạo nên nghĩa của từ "nguyệt bạch".
Từ đồng nghĩa
  • Bạch nguyệt: (Danh từ) Cách nói đảo lại của "nguyệt bạch", cùng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.
  • Trắng tinh: (Tính từ) Trắng sạch, tinh khiết, nhưng không nhất thiết mang sắc xanh như "nguyệt bạch".
Lưu ý sử dụng
  • "Nguyệt bạch" một từ tính chất văn chương, cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta ít sử dụng từ này thường dùng các từ như "trắng xanh", "trắng nhạt" hoặc miêu tả cụ thể hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ trong cụm "màu nguyệt bạch" hoặc như một tính từ để miêu tả màu sắc, ánh sáng.

Proverbs and Idioms